Thúy Nga - Paris By Night Encyclopedia
Thúy Nga - Paris By Night Encyclopedia

TNCD097 - Ngựa Hoang là album định dạng CD thứ 83, thuộc thể loại nhạc trẻ, nhạc trữ tình do trung tâm Thúy Nga phát hành. Album được thực hiện bởi nam ca sĩ Nguyễn Hưng.



Danh sách bài hát[]

STT Tên bài hát Tác giả Thời lượng
1 Vết Thù Trên Lưng Ngựa Hoang Phạm Duy, Ngọc Chánh 4 phút 38 giây
2 Đừng Hỏi Vì Sao Tôi Buồn Bảo Thu 4 phút 33 giây
3 Tình Chết Theo Mùa Đông Lam Phương 3 phút 57 giây
4 Người Xa Người Trần Thiện Thanh 3 phút 16 giây
5 Hương Xưa Vũ Hoàng 5 phút 16 giây
6 Xin Làm Người Tình Nguyễn Hưng 4 phút 4 giây
7 Nhớ Phút Ấy Mai Anh Việt 4 phút 38 giây
8 Bốn Màu Áo Anh Thy 3 phút 26 giây
9 Ân Tình Mong Manh Ngọc Trọng 4 phút 31 giây
10 Yêu Thầm Lam Phương 4 phút 43 giây

Thư viện ảnh[]

Thông tin bên lề[]

  • Hình ảnh trên bìa đĩa được sử dụng làm thumbnail cho video clip Nguyễn Hưng trình bày ca khúc Vết Thù Trên Lưng Ngựa Hoang trong Paris By Night 31. Bài hát này được đăng tải sau khi cái chết của cố nhạc sĩ Ngọc Chánh được công bố để tưởng nhớ đến ông.

Điều hướng[]

Thúy Nga CD (1988 - 2000)
1988 001 · 002
1989 003 · 004 · 005 · 006 · 007 · 008 · 009 · 010 · 011
1990 012 · 013 · 014 · 015
1991 016 · 017 · 018 · 019 · 020 · 021 · 022 · 023
1992 024 · 025 · 026 · 027 · 028 · 029 · 030 · 031 · 032 · 033 · 034 · 035
1993 036 · 037 · 038 · 039 · 040 · 041 · 042 · 043 · 044 · 045 · 046 · 047 · 048 · 049 · 050 · 051 · 052 · 053 · 054
1994 055 · 056 · 057 · 058 · 059 · 060 · 061 · 062 · 063 · 064 · 065 · 066 · 067 · 068 · 069
1995 070 · 071 · 072 · 073 · 074 · 075 · 088 · 089 · 090 · 092 · 093 · 094 · 095 · 097 · 098 · 099 · 100 · 101 · 102 · 103 · 104 · 105 · 106
1996 107 · 108 · 109 · 110 · 111 · 112 · 113 · 114 · 115 · 116 · 117 · 118 · 119 · 120 · 121 · 122 · 123 · 124 · 125
1997 126 · 127 · 128 · 129 · 130 · 131 · 132 · 133 · 134 · 135 · 136 · 137 · 138 · 139 · 140 · 141 · 142 · 143 · 144 · 145 · 146 · 147 · 148 · 149 · 150 · 151 · 152 · 153
1998 154 · 155 · 156 · 157 · 158 · 159 · 160 · 161 · 162 · 163 · 164 · 165 · 166 · 167 · 168 · 169 · 170 · 171 · 172 · 173 · 174 · 175 · 176 · 177 · 178 · 179 · 180 · 181 · 182
1999 183 · 184 · 185 · 186 (TTMĐ · HTT3) · 187 · 189 · 190 · 191 · 192 · 193 · 194 · 195 · 196 · 197 · 198 · 199 · 200 · 201 · 202 · 203 · 204
2000 205 · 206 · 207 · 209 · 210 · 211 · 212 · 213 · 214 · 215 · 216 · 217 · 218 · 219 · 220 · 221 · 222 · 223 · 224 · 225 · 226 · 227 · 228 · 229 · 230 · 231 · 232 · 233 · 234